Chú ý: Lịch các tuyến mặc định ghi full cao tốc; Điểm mặc định: 200k = 1 điểm (Room chỉ tung và trả lịch, không mua bán điểm)
1. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - HẠ LONG
+
Móng Cái — Hạ Long
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 900.000 | 0.5 | Full cao tốc đồng lá |
| Xe 5 chỗ | 1.000.000 | 1 | Full cao tốc đồng lá |
| Xe 7 chỗ | 1.100.000 | 0.5 | Full cao tốc đồng lá |
| Xe 7 chỗ | 1.200.000 | 1 | Full cao tốc đồng lá |
| Lịch Ghép (bao hàng x5/x7) | 800.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau x5 / hàng giữa x7 |
| Lịch Ghép (1 khách) | 350.000 | 0.25 | 1 khách ghép |
| Lịch Ghép (2 khách) | 600.000 | 0.25 | 2 khách ghép (đón 1 điểm hoặc trả 1 điểm) |
2. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - ĐẦM HÀ
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 500.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 600.000 | 1 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 600.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 700.000 | 1 | Full cao tốc |
| Lịch ghép 1 khách | 250.000 | 0.25 | 1 khách ghép |
| Lịch ghép 2 khách | 400.000 | 0.25 | 2 khách ghép |
3. LỊCH TUYẾN HẢI HÀ - HẠ LONG
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 800.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 900.000 | 1 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 1.000.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 1.100.000 | 1 | Full cao tốc |
| Lịch ghép 1 khách | 300.000 | 0.25 | 1 khách |
| Lịch ghép 2 khách | 500.000 | 0.25 | 2 khách ghép |
| Bao hàng ghế sau/x7 | 700.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau x5 hoặc hàng giữa x7 |
4. LỊCH TUYẾN TT. ĐẦM HÀ + TT TIÊN YÊN - HẠ LONG
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 700.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 800.000 | 1 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 800.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 900.000 | 1 | Full cao tốc |
| Lịch ghép 1 khách | 250.000 | 0.25 | 1 khách |
| Lịch ghép 2 khách | 400.000 | 0.25 | 2 khách ghép |
| Bao hàng | 600.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau x5 hoặc hàng giữa x7 |
5. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - VÂN ĐỒN + CỬA ÔNG + CẨM PHẢ
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 800.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 900.000 | 1 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 900.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 1.000.000 | 1 | Full cao tốc |
| Lịch ghép 1 khách | 300.000 | 0.25 | 1 khách |
| Lịch ghép 2 khách | 500.000 | 0.25 | 2 khách ghép |
| Bao hàng | 700.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau x5 / hàng giữa x7 |
6. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TIÊN YÊN
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 700.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 800.000 | 1 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 800.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 900.000 | 1 | Full cao tốc |
| Lịch ghép 1 khách | 250.000 | 0.25 | 1 khách ghép |
| Lịch ghép 2 khách | 400.000 | 0.25 | 2 khách ghép |
| Bao hàng | 600.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau x5 / hàng giữa x7 |
7. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. QUẢNG YÊN + TT. UÔNG BÍ
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 1.100.000 | 0.5 | Full cao tốc hoặc đồng lá (tự đàm phán) |
| Xe 5 chỗ | 1.200.000 | 1 | Full cao tốc hoặc đồng lá |
| Xe 7 chỗ | 1.200.000 | 0.5 | Full cao tốc hoặc đồng lá |
| Xe 7 chỗ | 1.300.000 | 1 | Full cao tốc hoặc đồng lá |
| Lịch ghép 1 khách | 400.000 | 0.25 | 1 khách |
| Lịch ghép 2 khách | 700.000 | 0.25 | 2 khách ghép |
| Bao hàng | 900.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau x5 / hàng giữa x7 |
8. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - MẠO KHÊ
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 1.300.000 | 1 | Cao tốc đồng lá |
| Xe 5 chỗ | 1.400.000 | 1 | Full toàn tuyến cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 1.400.000 | 1 | Cao tốc đồng lá |
| Xe 7 chỗ | 1.500.000 | 1 | Full toàn tuyến cao tốc |
| Lịch ghép 1 khách | 450.000 | 0.25 | 1 khách |
| Lịch ghép 2 khách | 800.000 | 0.25 | 2 khách ghép |
| Bao hàng | 1.000.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau x5 / hàng giữa x7 |
9. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. ĐÔNG TRIỀU
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ (chạy thẳng) | 1.500.000 | 1 | Chạy thẳng |
| Xe 5 chỗ (chuyển tải) | 1.600.000 | 1.5 | Chuyển tải |
| Xe 7 chỗ (chạy thẳng) | 1.600.000 | 1 | Chạy thẳng |
| Xe 7 chỗ (chuyển tải) | 1.700.000 | 1.5 | Chuyển tải |
| Lịch ghép 1 khách | 500.000 | 0.25 | 1 khách |
| Lịch ghép 2 khách | 900.000 | 0.25 | 2 khách ghép |
| Bao hàng | 1.100.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau x5 / hàng giữa x7 |
10. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. HẢI PHÒNG
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 1.400.000 | 0.5 | Full toàn tuyến cao tốc |
| Xe 5 chỗ (đi cao tốc đồng lá) | 1.000.000 | 1 | Đi cao tốc đồng lá |
| Xe 5 chỗ (chuyển tải) | 1.500.000 | 1.5 | Cao tốc đồng lá (được chuyển tải) |
| Xe 7 chỗ | 1.500.000 | 0.5 | Full toàn tuyến |
| Xe 7 chỗ (Cao tốc đồng lá) | 1.600.000 | 1 | Cao tốc đồng lá |
| Lịch ghép bao hàng | 1.100.000 | 0.5 | Bao hàng ghế sau |
| Lịch ghép 1 ghép | 500.000 | 0.25 | 1 ghép |
| Lịch ghép 2 ghép chạy thẳng | 900.000 | 0.25 | 2 ghép chạy thẳng |
| 2 ghép chuyển tải | (0.5 điểm) | 0.5 | 2 ghép chuyển tải |
11. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. HÀ NỘI & SB NỘI BÀI
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 2.200.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 2.300.000 | 1 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 2.300.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 2.400.000 | 1 | Full cao tốc |
| Lịch ghép | 600.000 | 0.25 | 1 khách |
12. LỊCH TUYẾN HẠ LONG - TT. HẢI PHÒNG
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 400.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 500.000 | 1 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 500.000 | 0.5 | Full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 600.000 | 1 | Full cao tốc |
| Lịch ghép | 250.000 | 0.25 | 1 khách |
13. LỊCH TUYẾN HẠ LONG - TT. HÀ NỘI & SB NỘI BÀI
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 1.100.000 | 0.5 | Chạy full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 1.200.000 | 1 | Chạy full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 1.200.000 | 0.5 | Chạy full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 1.300.000 | 1 | Chạy full cao tốc |
| Lịch ghép 1 khách | 450.000 | 0.25 | 1 khách |
| Lịch ghép 2 khách | 800.000 | 0.5 | 2 khách ghép |
14. LỊCH TUYẾN HẢI PHÒNG - TT. HÀ NỘI & SB NỘI BÀI
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 900.000 | 0.5 | Chạy full cao tốc |
| Xe 5 chỗ | 1.000.000 | 1 | Chạy full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 1.000.000 | 0.5 | Chạy full cao tốc |
| Xe 7 chỗ | 1.100.000 | 1 | Chạy full cao tốc |
| Lịch ghép | 400.000 | 0.25 | 1 khách |
15. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. HẢI DƯƠNG
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ (chạy thẳng full cao tốc) | 2.000.000 | 0.5 | Chạy thẳng full cao tốc |
| Xe 5 chỗ (chuyển tải) | 2.100.000 | 1 | Chuyển tải |
| Xe 7 chỗ (chạy thẳng) | 2.300.000 | 0.5 | Chạy thẳng full cao tốc |
| Xe 7 chỗ (chuyển tải) | 2.400.000 | 1 | Chuyển tải |
| Lịch ghép | 600.000 | 0.25 | 1 khách |
16. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. BẮC GIANG
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 2.200.000 | 0.5 | Chạy thẳng |
| Xe 5 chỗ (chuyển tải) | 2.200.000 | 1 | Chuyển tải |
| Xe 7 chỗ | 2.300.000 | 0.5 | Chạy thẳng |
| Xe 7 chỗ (chuyển tải) | 2.300.000 | 1 | Chuyển tải |
| Lịch ghép | 600.000 | 0.25 | 1 khách |
17. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. BẮC NINH
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 2.200.000 | 0.5 | Chạy thẳng |
| Xe 5 chỗ (chuyển tải) | 2.200.000 | 1 | Chuyển tải |
| Xe 7 chỗ | 2.300.000 | 0.5 | Chạy thẳng |
| Xe 7 chỗ (chuyển tải) | 2.300.000 | 1 | Chuyển tải |
| Lịch ghép | 600.000 | 0.25 | 1 khách |
18. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. LẠNG SƠN
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 1.500.000 | 0.5 | Chạy thẳng |
| Xe 5 chỗ (chuyển tải) | 1.600.000 | 1 | Chuyển tải |
| Xe 7 chỗ | 1.600.000 | 0.5 | Chạy thẳng |
| Xe 7 chỗ (chuyển tải) | 1.700.000 | 1 | Chuyển tải |
| Lịch ghép | 700.000 | 0.25 | 1 khách |
19. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. THÁI BÌNH
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 2.100.000 | 0.5 | Chạy thẳng |
| Xe 5 chỗ (chuyển tải) | 2.200.000 | 1 | Chuyển tải |
| Xe 7 chỗ | 2.300.000 | 0.5 | Chạy thẳng |
| Xe 7 chỗ (chuyển tải) | 2.400.000 | 1 | Chuyển tải |
| Lịch ghép | 700.000 | 0.25 | 1 khách |
20. LỊCH TUYẾN MÓNG CÁI - TT. NAM ĐỊNH
+
| Loại xe | Đơn Giá | Điểm | Ghi chú |
| Xe 5 chỗ | 2.200.000 | 0.5 | Áp dụng chạy thẳng |
| Xe 5 chỗ (chuyển tải) | 2.300.000 | 1 | Áp dụng chuyển tải |
| Xe 7 chỗ | 2.400.000 | 0.5 | Áp dụng chạy thẳng |
| Xe 7 chỗ (chuyển tải) | 2.500.000 | 1 | Áp dụng chuyển tải |
| Lịch ghép | 800.000 | 0.25 | 1 khách |